Từ vựng
N1Danh từ

買収

ばいしゅう

Nghĩa

  • 1.thâu tóm (đặc biệt là doanh nghiệp)
  • 2.mua lại
  • 3.chiếm đoạt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
acquisition (esp. corporate), buy-out, takeover
Tiếng Việt
thâu tóm (đặc biệt là doanh nghiệp), mua lại, chiếm đoạt
日本語
買収, バイアウト, テイクオーバー
한국어
인수 (특히 기업), 매수, 인수합병
中文
收购(特别是企业), 买断, 接管
Bahasa Indonesia
akuisisi
ภาษาไทย
การเข้าซื้อ
Español
adquisición
Français
acquisition
Deutsch
Übernahme
Português
aquisição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.