N1Danh từ
優遇
ゆうぐう
Nghĩa
- 1.đối xử tốt
- 2.đãi ngộ tốt
- 3.hiếu khách
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- favorable treatment, favourable treatment, hospitality
- Tiếng Việt
- đối xử tốt, đãi ngộ tốt, hiếu khách
- 日本語
- 優遇, 好待遇, おもてなし
- 한국어
- 우대 처리, 혜택, 환대
- 中文
- 优待, 优惠待遇, 热情招待
- Bahasa Indonesia
- perlakuan istimewa
- ภาษาไทย
- การปฏิบัติที่ดี
- Español
- trato favorable
- Français
- traitement favorable
- Deutsch
- Bevorzugung
- Português
- tratamento favorável
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.