Từ vựng
N1Danh từ

処遇

しょぐう

Nghĩa

  • 1.đối xử
  • 2.xử lý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
treatment (of a person), dealing with
Tiếng Việt
đối xử, xử lý
日本語
処遇, 対処
한국어
처우, 처리
中文
对待, 处理
Bahasa Indonesia
perlakuan, penanganan
ภาษาไทย
การปฏิบัติ, การจัดการ
Español
trato, manejando
Français
traitement, gestion
Deutsch
Behandlung, Umgang
Português
tratamento, lida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.