Từ vựng
N1Danh từ

増訂

ぞうてい

Nghĩa

  • 1.sửa đổi và mở rộng (tác phẩm)
  • 2.sửa đổi và phóng lớn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
revision and expansion (of a work), revision and enlargement
Tiếng Việt
sửa đổi và mở rộng (tác phẩm), sửa đổi và phóng lớn
日本語
増訂
한국어
증가 개정 (작품), 확장 및 수정
中文
修订和扩展(作品), 修订和增大
Bahasa Indonesia
revisi dan perluasan
ภาษาไทย
การแก้ไขและขยาย
Español
revisión y expansión
Français
révision et expansion
Deutsch
Überarbeitung und Erweiterung
Português
revisão e ampliação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.