N4Danh từ
辛さ
からさ
Nghĩa
- 1.độ cay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spiciness
- Tiếng Việt
- độ cay
- 日本語
- 辛さ, からさ
- 한국어
- 매운맛
- 中文
- 辣味
- Bahasa Indonesia
- kepedasan
- ภาษาไทย
- ความเผ็ด
- Español
- picor
- Français
- piquant
- Deutsch
- Scharfheit
- Português
- picância
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.