Từ vựng
N4Danh từ

辛抱

しんぼう

Nghĩa

  • 1.kiên nhẫn
  • 2.chịu đựng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
patience, endurance
Tiếng Việt
kiên nhẫn, chịu đựng
日本語
辛抱, しんぼう
한국어
인내, 지구력
中文
耐心, 忍耐
Bahasa Indonesia
kesabaran, ketahanan
ภาษาไทย
ความอดทน, ความคงทน
Español
paciencia, resistencia
Français
patience, endurance
Deutsch
Geduld, Durchhaltevermögen
Português
paciência, persistência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.