Từ vựng
N1Danh từ

堤防

ていぼう

Nghĩa

  • 1.bờ
  • 2.đê
  • 3.đê điều

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bank, weir, embankment
Tiếng Việt
bờ, đê, đê điều
日本語
堤防, 堤
한국어
둑, 제방, 방파제
中文
堤防, 防波堤, 堤岸
Bahasa Indonesia
tambak
ภาษาไทย
แนวชายฝั่ง
Español
banco
Français
banque
Deutsch
Damm
Português
banco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.