N1Danh từ
墾田
こんでん
Nghĩa
- 1.ruộng mới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- new rice field
- Tiếng Việt
- ruộng mới
- 日本語
- 墾田
- 한국어
- 신농지
- 中文
- 新稻田
- Bahasa Indonesia
- lahan padi baru
- ภาษาไทย
- นาใหม่
- Español
- nuevo campo de arroz
- Français
- nouveau champ de riz
- Deutsch
- neue Reisfelder
- Português
- novo campo de arroz
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.