Từ vựng
N1Danh từ

如実

にょじつ

Nghĩa

  • 1.thực tế
  • 2.tình trạng thực
  • 3.điều kiện thực

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reality, actuality, actual conditions
Tiếng Việt
thực tế, tình trạng thực, điều kiện thực
日本語
現実, 実際, 実際の状態
한국어
현실, 실제, 실제 조건
中文
现实, 实际, 实际情况
Bahasa Indonesia
realitas
ภาษาไทย
ความจริง
Español
realidad
Français
réalité
Deutsch
Realität
Português
realidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.