giống như
On'yomi (音読み)
- ジョ
- ニョ
Kun'yomi (訓読み)
- ごと.し
Về kanji này
Kanji 「如」 có nghĩa chính là 'như, giống như' và thường được dùng trong các từ ghép. Nó có thể được sử dụng để chỉ sự tương đồng hoặc một cách so sánh. Một số từ ghép nổi bật là 如何 (どう), có nghĩa là 'như thế nào'; 欠如 (けつじょ), nghĩa là 'thiếu'; và 突如 (とつじょ), nghĩa là 'đột nhiên'. Kèm theo đó, như trong 如し (ごとし) cũng có nghĩa là 'giống như'. Lưu ý rằng khi dùng kanji này, chúng ta thường mô tả sự tương đồng hoặc cách thức một cái gì đó diễn ra, cho nên việc hiểu nghĩa cơ bản rất hữu ích khi học tiếng Nhật.
Câu ví dụ
彼女は如き優雅さを持つ。
Cô ấy mang vẻ thanh lịch thật đặc biệt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- likeness, like, such as, as if, better, best, equal
- Tiếng Việt
- giống như
- 日本語
- 如
- 한국어
- 와 같이
- 中文
- 如
- id
- kesamaan
- th
- ความเหมือน
- es
- similitud
- fr
- ressemblance
- de
- Ähnlichkeit
- pt
- semelhança
Từ ghép phổ biến
- 如何how, in what way, how about
- 欠如lack, absence, shortage
- 突如suddenly, all of a sudden, unexpectedly
- 如しlike, as if, the same as
- 如実reality, actuality, actual conditions
- 如何にhow, in what way, how (much)
- 如何にもindeed, really, truly
- 如何してhow, in what way, by what means
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.