N1Danh từ
大昔
おおむかし
Nghĩa
- 1.thời kỳ cổ đại
- 2.thời tiền sử
- 3.quá khứ xa xôi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ancient times, prehistoric times, the distant past
- Tiếng Việt
- thời kỳ cổ đại, thời tiền sử, quá khứ xa xôi
- 日本語
- 古代, 先史時代, 遠い昔
- 한국어
- 고대, 선사시대, 먼 과거
- 中文
- 古代, 史前时代, 遥远的过去
- Bahasa Indonesia
- zaman kuno
- ภาษาไทย
- สมัยโบราณ
- Español
- tiempos antiguos
- Français
- temps anciens
- Deutsch
- Uralte Zeiten
- Português
- tempos antigos
Kanji được dùng
Câu ví dụ
大昔、土地を開墾することで、生活を営む人々がいた
Trong thời xưa, có những người sống bằng cách khai khẩn đất đai.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.