ngày xưa
On'yomi (音読み)
- セキ
- シャク
Kun'yomi (訓読み)
- むかし
Về kanji này
Kanji 「昔」 mang nghĩa chính là "ngày xửa ngày xưa" hoặc "thời cổ đại". Thường được dùng như danh từ để chỉ những khoảng thời gian xa xưa. Một số từ ghép代表 xuất hiện thường xuyên như 一昔 (ひとむかし), có nghĩa là "một thời"; 昔話 (むかしばなし), tức là "truyện cổ"; và 大昔 (おおむかし), nghĩa là "thời đại cổ xưa". Khi sử dụng kanji này, bạn có thể liên tưởng đến những câu chuyện hay ký ức từ quá khứ. Từ 「昔」 gợi nhớ về văn hóa và di sản của con người, rất phù hợp trong các ngữ cảnh liên quan đến truyền thuyết hay lịch sử.
Câu ví dụ
昔、彼は冒険者だった。
Ngày xưa, anh ấy là một nhà thám hiểm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- once upon a time, antiquity, old times
- Tiếng Việt
- ngày xưa
- 日本語
- 昔
- 한국어
- 옛날
- 中文
- 昔日
- id
- dahulu kala
- th
- กาลครั้งหนึ่ง
- es
- érase una vez
- fr
- il était une fois
- de
- es war einmal
- pt
- era uma vez
Từ ghép phổ biến
- 一昔an age (ago), a long time (ago), a decade (ago)
- 昔話old tale, folk tale, legend
- 昔のままthe way it was, the way it used be, as of old
- 大昔ancient times, prehistoric times, the distant past
- 今昔past and present
- 昔風old-fashioned, old-style
- 往昔ancient times
- 古昔ancient times
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.