N1Danh từ
大抵
たいてい
Nghĩa
- 1.thường
- 2.thông thường
- 3.thường xuyên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mostly, ordinarily, usually
- Tiếng Việt
- thường, thông thường, thường xuyên
- 日本語
- 大抵, 普通, 通常
- 한국어
- 대개, 보통, 일반적으로
- 中文
- 大多数, 通常, 一般
- Bahasa Indonesia
- biasanya
- ภาษาไทย
- ส่วนใหญ่
- Español
- generalmente
- Français
- principalement
- Deutsch
- meistens
- Português
- principalmente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.