Từ vựng
N1Danh từ

堪能

たんのう

Nghĩa

  • 1.thành thạo
  • 2.khéo léo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
proficient, skilled, skillful
Tiếng Việt
thành thạo, khéo léo
日本語
堪能
한국어
능숙한
中文
熟练的
Bahasa Indonesia
terampil
ภาษาไทย
ชำนาญ
Español
competente
Français
compétent
Deutsch
kompetent
Português
proficiente

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 昨夜は普段とは違う和食を堪能した。

    Tối qua, tôi đã thưởng thức một loại ẩm thực Nhật Bản khác.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.