chịu đựng, kháng cự, hỗ trợ
On'yomi (音読み)
- カン
- タン
Kun'yomi (訓読み)
- た.える
- たま.る
- こら.える
- こた.える
Về kanji này
Kanji "堪" chủ yếu mang nghĩa là chịu đựng, chống chọi hoặc hỗ trợ. Nó thường được sử dụng như một động từ với các cách đọc như た.える và こら.える. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 堪能 (たんのう), có nghĩa là thành thạo hoặc điêu luyện; 堪らない (たまらない), diễn tả cảm giác không chịu nổi; và 堪忍 (かんにん), nghĩa là sự kiên nhẫn. Lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh, "堪" có thể diễn tả mức độ lớn của cảm xúc hoặc tình huống, vì vậy việc hiểu rõ ngữ cảnh là rất quan trọng.
Câu ví dụ
耐え難い痛みに堪えた。
Tôi đã chịu đựng cơn đau không thể chịu nổi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- withstand, endure, support, resist
- Tiếng Việt
- chịu đựng, kháng cự, hỗ trợ
- 日本語
- 堪える, 耐える, 支える, 抵抗する
- 한국어
- 견뎌내다, 참다, 지지하다, 저항하다
- 中文
- 忍受, 耐受, 支持, 抵抗
- id
- menahan
- th
- ทน
- es
- resistir
- fr
- résister
- de
- standhalten
- pt
- suportar
Từ ghép phổ biến
- 堪能proficient, skilled, skillful
- 堪らないintolerable, unbearable, unendurable
- 堪忍袋one's store of patience
- 堪忍patience, forbearance, endurance
- 不堪incompetence
- 堪るto bear, to endure
- 抗堪性survivability (ability to withstand an attack)
- 堪えるto bear, to stand, to endure
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.