sâu, bên trong, khoang tối
On'yomi (音読み)
- オウ
- ク
Kun'yomi (訓読み)
- おく
Về kanji này
Kanji "奥" có nghĩa chính là "nội thất" hoặc "bên trong". Nó thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu có thể kể đến như "奥さん" (okusán) nghĩa là "vợ", chỉ người phụ nữ đã kết hôn. Tiếp theo là "奥義" (ōgi), có nghĩa là "ý nghĩa ẩn giấu" hoặc "bí quyết", thể hiện sự sâu sắc và khó hiểu. Từ "奥行き" (okuyuki) chỉ "độ sâu" trong không gian. Lưu ý rằng "奥" thường mang tính chất chỉ một nơi kín đáo, thậm chí bí ẩn, nên trong một số ngữ cảnh, nó có thể diễn tả sự xa lạ hoặc độc quyền.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は家の奥にいる。
Anh ấy ở trong nhà.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- interior, inner, depth
- Tiếng Việt
- sâu, bên trong, khoang tối
- 日本語
- おく, おくる
- 한국어
- 내부, 안쪽, 깊이
- 中文
- 内部, 深度, 深度
- id
- interior, dalam, kedalaman
- th
- ภายใน, ลึก, ความลึก
- es
- interior, interno, profundidad
- fr
- intérieur, intime, profondeur
- de
- Innenraum, inneres, Tiefe
- pt
- interior, profundidade, profundidade
Từ ghép phổ biến
- 奥さんwife
- 奥義hidden meaning, secret art
- 奥行きdepth, distance from front to back
- 奥地remote area, interior region
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.