Từ vựng
N1Danh từ

夢幻

むげん

Nghĩa

  • 1.giấc mơ
  • 2.huyễn tưởng
  • 3.tầm nhìn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dreams, fantasy, visions
Tiếng Việt
giấc mơ, huyễn tưởng, tầm nhìn
日本語
夢のような, 幻想, ビジョン
한국어
꿈, 환상, 비전
中文
梦幻, 幻想, 视界
Bahasa Indonesia
mimpi
ภาษาไทย
ความฝัน
Español
sueños
Français
rêves
Deutsch
Träume
Português
sonhos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.