giấc mơ, tầm nhìn
On'yomi (音読み)
- ム
- ボ
Kun'yomi (訓読み)
- ゆめ
Về kanji này
Kanji "夢" có nghĩa chính là "giấc mơ" hoặc "tầm nhìn". Kanji này được đọc là "ゆめ" trong âm đọc Nhật và "ム" trong âm đọc Hán. "夢" thường được dùng như danh từ. Một vài từ ghép nổi bật với kanji này là "夢中" (むちゅう), có nghĩa là "đang say mê"; "夢想" (むそう), nghĩa là "mơ mộng"; và "悪夢" (あくむ), nghĩa là "ác mộng". Lưu ý là khi sử dụng kanji này, mọi người thường nói về giấc mơ khi ngủ hoặc những ước mơ, hy vọng trong cuộc sống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼の夢は宇宙飛行士になることです。
Giấc mơ của anh ấy là trở thành phi hành gia.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dream, vision
- Tiếng Việt
- giấc mơ, tầm nhìn
- 日本語
- 夢, 夢見る
- 한국어
- 꿈
- 中文
- 梦
- id
- mimpi
- th
- ความฝัน
- es
- sueño
- fr
- rêve
- de
- Traum
- pt
- sonho
Từ ghép phổ biến
- 夢中in a trance, absorbed in
- 夢想dreaming, fantasy
- 悪夢nightmare
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.