Từ vựng
N3Danh từ

夢中

むちゅう

Nghĩa

  • 1.say mê
  • 2.mê mẩn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
in a trance, absorbed in
Tiếng Việt
say mê, mê mẩn
日本語
夢中
한국어
황홀경에, 몰입한
中文
恍惚, 沉浸在
Bahasa Indonesia
dalam trance, terserap dalam
ภาษาไทย
อยู่ในภวังค์, จมอยู่ใน
Español
en trance, absorbido en
Français
en transe, absorbés dans
Deutsch
in Trance, in Gedanken
Português
em transe, absorvido em

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 人を夢中にさせる手腕を持つ

    Anh ấy có khả năng khiến mọi người mê mẩn.

  • 彼女は度々夢中で訳の分からないまま夜を過ごした

    Cô ấy thường xuyên trải qua những đêm chìm trong cơn mê mà không hiểu tại sao.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.