Từ vựng
N1Danh từ

幻想

げんそう

Nghĩa

  • 1.ảo tưởng
  • 2.huyền ảo
  • 3.tầm nhìn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fantasy, illusion, vision
Tiếng Việt
ảo tưởng, huyền ảo, tầm nhìn
日本語
幻想, 幻想, ビジョン
한국어
환상, 환상, 비전
中文
幻想, 幻觉, 视野
Bahasa Indonesia
fantasi
ภาษาไทย
จินตนาการ
Español
fantasía
Français
fantaisie
Deutsch
Fantasie
Português
fantasia

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 祭りの夜、町は幻想的な光に包まれた。

    Vào đêm lễ hội, thị trấn được bao phủ trong ánh sáng huyền ảo.

  • 特に今回の作品では、現実と幻想の境界が曖昧でしたね。

    Đặc biệt trong tác phẩm lần này, ranh giới giữa thực tế và ảo tưởng rất mờ nhạt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.