Từ vựng
N1Danh từ

幻惑

げんわく

Nghĩa

  • 1.sự mê hoặc
  • 2.mê hoặc
  • 3.nỗi cuồng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fascination, bewitchment, entrancement
Tiếng Việt
sự mê hoặc, mê hoặc, nỗi cuồng
日本語
幻惑, 魅了, 囚われる
한국어
매혹, 마법에 걸리다, 붙잡다
中文
迷惑, 迷醉, 陶醉
Bahasa Indonesia
fascinasi
ภาษาไทย
ความหลงใหล
Español
fascinación
Français
fascination
Deutsch
Faszination
Português
fascínio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.