Từ vựng
N1Danh từ

大層

たいそう

Nghĩa

  • 1.rất
  • 2.cực kỳ
  • 3.vô cùng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
very, extremely, exceedingly
Tiếng Việt
rất, cực kỳ, vô cùng
日本語
非常に, 極めて, 極端に
한국어
아주, 극도로, 지극히
中文
非常, 极端, 极其
Bahasa Indonesia
sangat
ภาษาไทย
มาก
Español
muy
Français
très
Deutsch
sehr
Português
muito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.