Từ vựng
N1Danh từ

大尉

たいい

Nghĩa

  • 1.đại úy (Quân đội, Thủy quân lục chiến Mỹ, Không quân Mỹ)
  • 2.trung úy (Hải quân)
  • 3.trung úy (RAF, RAAF, RNZAF, v.v.)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
captain (Army, US Marine Corps, USAF), lieutenant (Navy), flight lieutenant (RAF, RAAF, RNZAF, etc.)
Tiếng Việt
đại úy (Quân đội, Thủy quân lục chiến Mỹ, Không quân Mỹ), trung úy (Hải quân), trung úy (RAF, RAAF, RNZAF, v.v.)
日本語
大尉
한국어
대위 (육군, 미 해병대, 미 공군), 중위 (해군), 비행중위 (RAF, RAAF, RNZAF 등)
中文
上尉 (陆军,美国海军陆战队,美国空军), 中尉 (海军), 飞行中尉 (皇家空军、澳大利亚皇家空军、新西兰皇家空军等)
Bahasa Indonesia
kapten
ภาษาไทย
กัปตัน
Español
capitán
Français
capitaine
Deutsch
Hauptmann
Português
capitão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.