sĩ quan, người giam giữ, người già
On'yomi (音読み)
- イ
- ジョウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「尉」 thường được dịch là sĩ quan quân đội hoặc quản giáo. Kanji này không được sử dụng độc lập mà thường xuất hiện trong các từ ghép. Một số từ hay thấy có chứa kanji này là 大尉 (たい い: đại uý), chỉ cấp bậc đại uý trong quân đội, và 中尉 (ちゅうい: trung uý), chỉ cấp bậc trung uý. Ngoài ra còn có 少尉 (しょうい: thiếu uý), chỉ cấp bậc thiếu uý. Kanji này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và để chỉ các cấp bậc trong lực lượng vũ trang.
Câu ví dụ
彼は尉官として従軍した。
Anh ấy phục vụ với tư cách là một trung úy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- military officer, jailer, old man, rank
- Tiếng Việt
- sĩ quan, người giam giữ, người già
- 日本語
- 軍官, 看守, 老人
- 한국어
- 군관, 교도관, 노인
- 中文
- 军官, 监狱长, 老人
- id
- perwira
- th
- นายทหาร
- es
- oficial
- fr
- officier
- de
- Offizier
- pt
- oficial
Từ ghép phổ biến
- 大尉captain (Army, US Marine Corps, USAF), lieutenant (Navy), flight lieutenant (RAF, RAAF, RNZAF, etc.)
- 中尉first lieutenant, lieutenant junior grade
- 一尉captain (JASDF, JGSDF), lieutenant (senior grade; JMSDF)
- 少尉second lieutenant, sublieutenant, ensign
- 尉官officer below the rank of major, company officer
- 三尉second lieutenant (JGSDF)
- 准尉warrant officer
- 二尉first lieutenant (JGSDF)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.