bờ, cuối, giới hạn
On'yomi (音読み)
- ガイ
Kun'yomi (訓読み)
- はて
Về kanji này
Kanji 「涯」 có nghĩa chủ yếu là bờ, cuối, hoặc giới hạn. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 境涯 (きょうがい), có nghĩa là hoàn cảnh hoặc điều kiện sống, 憧れ涯 (あこがれがい), diễn tả sự khao khát đến một nơi không thể với tới, và 淵涯 (えんがい), mang ý nghĩa là độ sâu hay chỗ sâu nhất. Khi sử dụng kanji này, bạn cần lưu ý rằng nó thường liên quan đến sự kết thúc hoặc giới hạn của một cái gì đó, có thể là về không gian hay cảm xúc.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼の人生の涯はとても短かった。
Cuộc đời của anh ấy rất ngắn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- shore, end, limit
- Tiếng Việt
- bờ, cuối, giới hạn
- 日本語
- 岸, 終わり, 限界
- 한국어
- 해변, 끝, 한계
- 中文
- 海岸, 末端, 限制
- id
- pantai, akhir, batas
- th
- ชายฝั่ง, จุดสิ้นสุด, ขีดจำกัด
- es
- orilla, fin, límite
- fr
- rive, fin, limite
- de
- Ufer, Ende, Grenze
- pt
- costa, fim, limite
Từ ghép phổ biến
- 境涯circumstances, situation
- 憧れ涯longing for an unreachable place
- 淵涯depths, abyss
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.