Từ vựng
N1Danh từ

埋蔵

まいぞう

Nghĩa

  • 1.chôn trong đất
  • 2.có trữ lượng dưới lòng đất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
burying in the ground, having underground deposits
Tiếng Việt
chôn trong đất, có trữ lượng dưới lòng đất
日本語
埋蔵する, 地下にある
한국어
매장, 지하에 있는 저장
中文
埋藏, 地下储备
Bahasa Indonesia
terkubur, deposito bawah tanah
ภาษาไทย
ถูกฝัง, แหล่งสะสมใต้ดิน
Español
enterrado, depósitos subterráneos
Français
enterré, dépôts souterrains
Deutsch
Begraben, unterirdische Ablagerung
Português
enterrado, depósitos subterrâneos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.