Từ vựng
N1Danh từ

大蔵

おおくら

Nghĩa

  • 1.Bộ Tài chính

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Ministry of Finance
Tiếng Việt
Bộ Tài chính
日本語
大蔵省
한국어
대장
中文
大藏
Bahasa Indonesia
Kementerian Keuangan
ภาษาไทย
กระทรวงการคลัง
Español
Ministerio de Hacienda
Français
Ministère des Finances
Deutsch
Finanzministerium
Português
Ministério das Finanças

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.