Từ vựng
N1Danh từ

蔵書

ぞうしょ

Nghĩa

  • 1.bộ sưu tập sách
  • 2.thư viện (cá nhân)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
collection of books, (personal) library
Tiếng Việt
bộ sưu tập sách, thư viện (cá nhân)
日本語
蔵書, 個人ライブラリー
한국어
장서, 개인 도서관
中文
藏书, 个人图书馆
Bahasa Indonesia
kumpulan buku
ภาษาไทย
การรวบรวมหนังสือ
Español
colección de libros
Français
collection de livres
Deutsch
Sammlung von Büchern
Português
coleção de livros

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.