Từ vựng
N1Danh từ

穴埋め

あなうめ

Nghĩa

  • 1.lấp (một) hố
  • 2.lấp vào (cho một khoảng trống, chỗ trống, v.v.)
  • 3.giải pháp tạm thời

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
filling (up) a hole, filling in (for a gap, vacancy, etc.), stopgap
Tiếng Việt
lấp (một) hố, lấp vào (cho một khoảng trống, chỗ trống, v.v.), giải pháp tạm thời
日本語
穴を埋めること, 代役, つなぎ
한국어
구멍 메우기, 대체, 임시방편
中文
填坑, 填补空缺, 临时措施
Bahasa Indonesia
pengisian lubang
ภาษาไทย
การเติมรู
Español
relleno de agujero
Français
remplissage de trou
Deutsch
Lochfüllung
Português
preenchimento de buraco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.