Từ vựng
N1Danh từ

地蔵

じぞう

Nghĩa

  • 1.Kshitigarbha (bồ tát bảo vệ trẻ em, người du lịch và thế giới ngầm)
  • 2.Ksitigarbha
  • 3.Jizō

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Kshitigarbha (bodhisattva who looks over children, travellers and the underworld), Ksitigarbha, Jizō
Tiếng Việt
Kshitigarbha (bồ tát bảo vệ trẻ em, người du lịch và thế giới ngầm), Ksitigarbha, Jizō
日本語
地蔵菩薩, 地蔵, じぞう
한국어
지장보살, 지존
中文
地藏菩萨, 地藏
Bahasa Indonesia
Kshitigarbha
ภาษาไทย
คชิธิการ์บา
Español
Kshitigarbha
Français
Kshitigarbha
Deutsch
Kshitigarbha
Português
Kshitigarbha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.