Từ vựng
N1Danh từ

奏功

そうこう

Nghĩa

  • 1.thành công
  • 2.thành tựu
  • 3.đạt được

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
success, achievement, fruition
Tiếng Việt
thành công, thành tựu, đạt được
日本語
成功, 業績, 果実
한국어
성공, 업적, 결실
中文
成功, 成就, 成果
Bahasa Indonesia
kesuksesan
ภาษาไทย
ความสำเร็จ
Español
éxito
Français
succès
Deutsch
Erfolg
Português
sucesso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.