biểu diễn, chơi nhạc
On'yomi (音読み)
- ソウ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- かな.でる
- そう.する
Về kanji này
Kanji「奏」mang nghĩa chính là "biểu diễn, chơi nhạc" và thường được sử dụng như một động từ. Hai đọc âm chính là On'yomi ソウ và ショウ, còn Kun'yomi là かなでる và そうする. Một số từ ghép phổ biến bao gồm 演奏 (えんそう), có nghĩa là "biểu diễn"; 作奏 (さくそう), tức là "sự sáng tác"; và 奏楽 (そうがく), có nghĩa là "hòa tấu". Lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc và nghệ thuật, vì vậy nếu bạn đang học về chủ đề này, hãy chú ý đến cách sử dụng của nó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女はピアノを奏でる。
Cô ấy chơi piano.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- perform, play music
- Tiếng Việt
- biểu diễn, chơi nhạc
- 日本語
- 演奏する, 奏でる
- 한국어
- 연주하다, 음악을 연주하다
- 中文
- 表演, 演奏音乐
- id
- melakukan, memainkan musik
- th
- แสดง, เล่นดนตรี
- es
- interpretar, tocar música
- fr
- interpréter, jouer de la musique
- de
- aufführen, Musik spielen
- pt
- executar, tocar música
Từ ghép phổ biến
- 演奏performance, musical performance
- 作奏composition, musical composition
- 奏楽orchestration, musical performance
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.