Từ vựng
N1Danh từ

大圏

たいけん

Nghĩa

  • 1.đường tròn lớn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
great circle
Tiếng Việt
đường tròn lớn
日本語
大圏
한국어
대권
中文
大圆
Bahasa Indonesia
lingkaran besar
ภาษาไทย
วงกลมใหญ่
Español
gran círculo
Français
grand cercle
Deutsch
großer Kreis
Português
grande círculo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.