N1Danh từ
奉公
ほうこう
Nghĩa
- 1.dịch vụ gia đình sống
- 2.thực tập nội trú
- 3.nghĩa vụ công
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- live-in domestic service, live-in apprenticeship, public duty
- Tiếng Việt
- dịch vụ gia đình sống, thực tập nội trú, nghĩa vụ công
- 日本語
- 奉公
- 한국어
- 공공 서비스, 가사 서비스
- 中文
- 侍奉, 公共职责, 奉公
- Bahasa Indonesia
- layanan domestik
- ภาษาไทย
- บริการภายในบ้าน
- Español
- servicio doméstico
- Français
- service domestique
- Deutsch
- Hausdienst
- Português
- serviço doméstico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.