Từ vựng
N1Danh từ

大喝

だいかつ

Nghĩa

  • 1.hét lên bằng giọng sấm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
shouting in a thunderous voice
Tiếng Việt
hét lên bằng giọng sấm
日本語
大声で叫ぶ
한국어
천둥 같은 목소리로 외치다
中文
雷鸣般地吼叫
Bahasa Indonesia
teriak dengan suara keras
ภาษาไทย
การตะโกนเสียงดัง
Español
gritar a voz en cuello
Français
crier d'une voix tonitruante
Deutsch
tönendes Rufen
Português
grito estrondoso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.