khàn, la mắng
On'yomi (音読み)
- カツ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「喝」 có nghĩa chính là "quát" hoặc "khiển trách". Kanji này thường được dùng để chỉ sự la hét hoặc chỉ trích với giọng nói mạnh mẽ. Một số từ điển hình sử dụng kanji này là 恐喝 (きょうかつ), có nghĩa là "tống tiền"; 一喝 (いっかつ), tức là "một tiếng quát lớn"; và 喝采 (かっさい), nghĩa là "tiếng vỗ tay tán thưởng". Khi sử dụng kanji này, bạn nên chú ý rằng nó thường mang tính chất mạnh mẽ, thể hiện sự chỉ trích hoặc khích lệ qua âm thanh rõ ràng, vì vậy cần thận trọng khi áp dụng trong giao tiếp.
Câu ví dụ
彼の声に喝采が起こった。
Tiếng vỗ tay vang lên từ giọng nói của anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hoarse, scold
- Tiếng Việt
- khàn, la mắng
- 日本語
- 喝, 叱る
- 한국어
- 거칠다, 혼내다
- 中文
- 喝
- id
- serak, memarahi
- th
- เสียงแหบ, ดุ
- es
- ronco, reprochar
- fr
- rauque, gronder
- de
- heiser, schimpfen
- pt
- garganta rouca, repreender
Từ ghép phổ biến
- 恐喝blackmail, extortion, threat (to extort money)
- 一喝sharp, loud rebuke, bark, roar
- 喝采cheers, applause, ovation
- 喝破arguing (someone) down, loudly scolding, rebuking
- 恫喝intimidation, threat, bluster
- 威喝threatening
- 脅喝threat, intimidation, menace
- 大喝shouting in a thunderous voice
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.