Từ vựng
N1Danh từ

京阪

けいはん

Nghĩa

  • 1.Kyoto và Osaka
  • 2.khu vực Kyoto-Osaka

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Kyoto and Osaka, Kyoto-Osaka area
Tiếng Việt
Kyoto và Osaka, khu vực Kyoto-Osaka
日本語
京阪, 京都-大阪地域
한국어
교토-오사카, 교토-오사카 지역
中文
京阪, 京都和大阪地区
Bahasa Indonesia
Kyoto dan Osaka, wilayah Kyoto-Osaka
ภาษาไทย
เกียวโตและโอซาก้า, พื้นที่เกียวโต-โอซาก้า
Español
Kyoto y Osaka, área Kyoto-Osaka
Français
Kyoto et Osaka, zone Kyoto-Osaka
Deutsch
Kyoto-Osaka, Gebiet
Português
Kyoto e Osaka, área Kyoto-Osaka

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.