Từ vựng
N1Danh từ

大凶

だいきょう

Nghĩa

  • 1.thật xui xẻo
  • 2.rất xui xẻo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
terrible luck (esp. on an omikuji slip), very bad luck
Tiếng Việt
thật xui xẻo, rất xui xẻo
日本語
大凶, とても悪い運
한국어
끔찍한 운, 아주 나쁜 운
中文
可怕的运气, 非常不幸
Bahasa Indonesia
nasib buruk
ภาษาไทย
โชคร้ายอย่างมาก
Español
muy mala suerte
Français
mauvaise chance
Deutsch
schreckliches Glück
Português
sorte terrível

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.