N1Danh từ
壮大
そうだい
Nghĩa
- 1.hoành tráng
- 2.vĩ đại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- magnificent, grand, majestic
- Tiếng Việt
- hoành tráng, vĩ đại
- 日本語
- 壮大, 荘厳
- 한국어
- 웅장한, 壮大
- 中文
- 宏伟, 壮观, 雄伟
- Bahasa Indonesia
- megah
- ภาษาไทย
- ยิ่งใหญ่
- Español
- magnífico
- Français
- magnifique
- Deutsch
- großartig
- Português
- majestoso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.