Từ vựng
N1Danh từ

売却

ばいきゃく

Nghĩa

  • 1.bán tháo
  • 2.bán
  • 3.bán đi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
selling off, disposal by sale, sale
Tiếng Việt
bán tháo, bán, bán đi
日本語
売却, 売り払う, 売る
한국어
매각, 처분, 판매
中文
出售, 售出, 销售
Bahasa Indonesia
penjualan
ภาษาไทย
การขาย
Español
venta
Français
vente
Deutsch
Veräußern
Português
venda

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.