thay vào đó, trái lại, thay vào đó, lùi lại
Cũng có: rút lui, rút về
On'yomi (音読み)
- キャク
Kun'yomi (訓読み)
- かえ.って
- しりぞ.く
- しりぞ.ける
Về kanji này
Kanji "却" mang nghĩa chính là "thay vào đó" hoặc "ngược lại". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "売却" (baikyaku), có nghĩa là "bán đi"; "冷却" (reikyaku), tức là "làm lạnh"; và "棄却" (kikkyaku), nghĩa là "từ chối". Khi dùng kanji này, bạn thường phải chú ý tới ngữ cảnh, vì nó thể hiện ý nghĩa về sự rút lui hoặc thay đổi hướng suy nghĩ từ một việc này sang việc khác.
Câu ví dụ
彼は却下した理由を言った。
Anh ấy đã nêu ra lý do từ chối.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- instead, on the contrary, rather, step back, withdraw, retreat
- Tiếng Việt
- thay vào đó, trái lại, thay vào đó, lùi lại, rút lui, rút về
- 日本語
- 逆に, 反対に, むしろ, 下がる, 撤回する, 退く
- 한국어
- 대신, 반대로, 오히려, 후퇴하다, 철수하다, 후퇴
- 中文
- 反而, 相反, 而是, 后退, 撤退
- id
- sebagai gantinya, sebaliknya, lebih tepatnya, mundur, menarik diri, mundur
- th
- แทนที่จะ, ตรงกันข้าม, ค่อนข้าง, ถอยหลัง, ถอนตัว, ถอย
- es
- en lugar de, por el contrario, más bien, retroceder, retirarse, retraerse
- fr
- au lieu, au contraire, plutôt, reculer, se retirer, retrait
- de
- statt, im Gegenteil, eher, zurücktreten, sich zurückziehen, Rückzug
- pt
- em vez, pelo contrário, mais, retroceder, retirar-se, retirada
Từ ghép phổ biến
- 売却selling off, disposal by sale, sale
- 冷却cooling, refrigeration, cooling down (of a political conflict, etc.)
- 棄却rejection, dismissal, turning down
- 償却repayment, redemption, depreciation
- 焼却incineration, destruction by fire
- 脱却ridding oneself, freeing oneself of, growing out of
- 返却return of something, repayment
- 忘却lapse of memory, forgetting completely, (consigning to) oblivion
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.