Quay lại từ điển
JLPT N17画 · 7 nétbộ thủ 卩tần suất #959Kanji Jōyō (thường dụng)

thay vào đó, trái lại, thay vào đó, lùi lại

Cũng có: rút lui, rút về

On'yomi (音読み)

  • キャク

Kun'yomi (訓読み)

  • かえ.って
  • しりぞ.く
  • しりぞ.ける

Gợi nhớ

Khi bạn nghĩ lại, hãy bước lùi một bước, từ bỏ những ý tưởng cũ để tiến tới những điều mới mẻ hơn.

Về kanji này

Kanji "却" mang nghĩa chính là "thay vào đó" hoặc "ngược lại". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "売却" (baikyaku), có nghĩa là "bán đi"; "冷却" (reikyaku), tức là "làm lạnh"; và "棄却" (kikkyaku), nghĩa là "từ chối". Khi dùng kanji này, bạn thường phải chú ý tới ngữ cảnh, vì nó thể hiện ý nghĩa về sự rút lui hoặc thay đổi hướng suy nghĩ từ một việc này sang việc khác.

Câu ví dụ

  • 彼は却下した理由を言った。

    Anh ấy đã nêu ra lý do từ chối.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
instead, on the contrary, rather, step back, withdraw, retreat
Tiếng Việt
thay vào đó, trái lại, thay vào đó, lùi lại, rút lui, rút về
日本語
逆に, 反対に, むしろ, 下がる, 撤回する, 退く
한국어
대신, 반대로, 오히려, 후퇴하다, 철수하다, 후퇴
中文
反而, 相反, 而是, 后退, 撤退
id
sebagai gantinya, sebaliknya, lebih tepatnya, mundur, menarik diri, mundur
th
แทนที่จะ, ตรงกันข้าม, ค่อนข้าง, ถอยหลัง, ถอนตัว, ถอย
es
en lugar de, por el contrario, más bien, retroceder, retirarse, retraerse
fr
au lieu, au contraire, plutôt, reculer, se retirer, retrait
de
statt, im Gegenteil, eher, zurücktreten, sich zurückziehen, Rückzug
pt
em vez, pelo contrário, mais, retroceder, retirar-se, retirada

Từ ghép phổ biến

  • 売却ばいきゃくselling off, disposal by sale, sale
  • 冷却れいきゃくcooling, refrigeration, cooling down (of a political conflict, etc.)
  • 棄却ききゃくrejection, dismissal, turning down
  • 償却しょうきゃくrepayment, redemption, depreciation
  • 焼却しょうきゃくincineration, destruction by fire
  • 脱却だっきゃくridding oneself, freeing oneself of, growing out of
  • 返却へんきゃくreturn of something, repayment
  • 忘却ぼうきゃくlapse of memory, forgetting completely, (consigning to) oblivion

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.