Từ vựng
N1Danh từ

地謡

じうたい

Nghĩa

  • 1.hợp xướng nō

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
noh chorus
Tiếng Việt
hợp xướng nō
日本語
地謡
한국어
지우
中文
能剧合唱
Bahasa Indonesia
paduan suara noh
ภาษาไทย
คอรัสโนห์
Español
coro noh
Français
chœur noh
Deutsch
Noh-Chor
Português
coro noh

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.