N1Danh từ
塗擦
とさつ
Nghĩa
- 1.bôi thuốc vào da
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rubbing an ointment into the skin
- Tiếng Việt
- bôi thuốc vào da
- 日本語
- 塗擦, とさつ, 薬を塗る
- 한국어
- 연고 문지르기
- 中文
- 涂抹药膏到皮肤
- Bahasa Indonesia
- mengoleskan salep
- ภาษาไทย
- การทายา
- Español
- frotar ungüento
- Français
- appliquer un onguent
- Deutsch
- Salbe einreiben
- Português
- aplicar pomada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.