N1Danh từ
塗料
とりょう
Nghĩa
- 1.sơn
- 2.bột sơn
- 3.vecni
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- paint, coating, varnish
- Tiếng Việt
- sơn, bột sơn, vecni
- 日本語
- 塗料, コーティング, ニス
- 한국어
- 페인트, 코팅, 니스
- 中文
- 油漆, 涂料, 清漆
- Bahasa Indonesia
- cat
- ภาษาไทย
- สี
- Español
- pintura
- Français
- peinture
- Deutsch
- Farbe
- Português
- tinta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.