Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

塗る

ぬる

Nghĩa

  • 1.sơn
  • 2.phết
  • 3.trát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to paint, to spread, to plaster
Tiếng Việt
sơn, phết, trát
日本語
塗る, 広げる, 塗布する
한국어
칠하다, 펴다, 바르다
中文
涂, 涂抹, 涂抹
Bahasa Indonesia
melukis, mengoleskan
ภาษาไทย
ทา, ทาสี
Español
pintar, extender
Français
peindre, étaler
Deutsch
malen, auftragen
Português
pintar, aplicar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • ここにある漆器工房では、三代目職人の田中さんが日々漆を塗る作業に励んでいます。

    Tại một xưởng ở đây, nghệ nhân thế hệ thứ ba ông Tanaka hàng ngày cần mẫn sơn phủ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.