Từ vựng
N1Danh từ

塗布

とふ

Nghĩa

  • 1.bôi (thuốc, v.v.)
  • 2.lớp phủ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
application (of ointment, etc.), coating
Tiếng Việt
bôi (thuốc, v.v.), lớp phủ
日本語
塗布, 塗り付け
한국어
도포(연고 등), 코팅
中文
涂抹(药膏等), 涂层
Bahasa Indonesia
penggunaan
ภาษาไทย
การใช้งาน
Español
aplicación
Français
application
Deutsch
Auftragen
Português
aplicação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.