Từ vựng
N1Danh từ

漆塗り

うるしぬり

Nghĩa

  • 1.sơn mài
  • 2.đồ sơn mài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lacquering, lacquer ware
Tiếng Việt
sơn mài, đồ sơn mài
日本語
漆塗り, 漆器
한국어
칠기, 칠함
中文
漆器, 涂漆
Bahasa Indonesia
pelapisan, barang dari lak
ภาษาไทย
การเคลือบ, สินค้าเคลือบ
Español
laca, artículos de laca
Français
laque, objets en laque
Deutsch
Lackierung, Lackwaren
Português
laca, artigos de laca

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.