N1Động từ nhóm 2
塗り替える
ぬりかえる
Nghĩa
- 1.sơn lại
- 2.vẽ lại
- 3.sơn (màu khác)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to repaint, to paint again, to paint (a different colour)
- Tiếng Việt
- sơn lại, vẽ lại, sơn (màu khác)
- 日本語
- 塗り替える, 再塗装する, 別の色を塗る
- 한국어
- 재도장하다, 다시 칠하다, (다른 색으로) 칠하다
- 中文
- 重涂, 再画, 更换颜色涂装
- Bahasa Indonesia
- melukis ulang
- ภาษาไทย
- ทาสีใหม่
- Español
- repintar
- Français
- repeindre
- Deutsch
- neu streichen
- Português
- repintar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.