Từ vựng
N1Tính từ i

黄色い

きいろい

Nghĩa

  • 1.vàng
  • 2.vọng cao (giọng)
  • 3.chói

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
yellow, high-pitched (voice), shrill
Tiếng Việt
vàng, vọng cao (giọng), chói
日本語
黄色い, 高音の(声), 尖った
한국어
노란, 고음 (목소리), 시끄러운
中文
黄色, 高音(声音), 尖锐
Bahasa Indonesia
suara nyaring
ภาษาไทย
เสียงสูง
Español
amarillo
Français
jaune
Deutsch
gelb
Português
alto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.