N1Danh từ
基金
ききん
Nghĩa
- 1.quỹ
- 2.quỹ tín dụng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fund, foundation
- Tiếng Việt
- quỹ, quỹ tín dụng
- 日本語
- ファンド, 基金
- 한국어
- 기금, 재단
- 中文
- 基金, 基础
- Bahasa Indonesia
- dana
- ภาษาไทย
- กองทุน
- Español
- fondo
- Français
- fonds
- Deutsch
- Fonds
- Português
- fundo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.